DGC
Công ty cổ phần Tập đoàn Hóa chất Đức GiangHOSEHóa chất cơ bảnNhiệt kế
Chưa rõ hướng, chờ thêm tín hiệu.
Biểu đồ giá · 90 ngày
Tài chính · cập nhật Q2/2026
BCTC quýCơ cấu doanh thu Q2/2026
Xu hướng doanh thu & lợi nhuận (tỷ VNĐ)
Biên lợi nhuận (%)
Dòng tiền tự do (FCF) — tỷ VNĐ
Báo cáo tài chính
tỷ đồng| Chỉ tiêu | Q3/24 | Q4/24 | Q1/25 | Q2/25 | Q3/25 | Q4/25 | Q1/26 | Q2/26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 16.197 | 15.821 | 16.516 | 18.205 | 19.424 | 19.538 | 18.093 | 19.271 |
| Nợ phải trả | 2.056 | 2.120 | 2.202 | 2.998 | 3.413 | 4.167 | 2.258 | 3.030 |
| Vốn chủ sở hữu | 14.141 | 13.701 | 14.315 | 15.207 | 16.011 | 15.371 | 15.835 | 16.241 |
| Phải thu khách hàng | 792 | 865 | 1.080 | 1.577 | 1.960 | 1.546 | 1.171 | 1.870 |
| Hàng tồn kho | 249 | 184 | 127 | 223 | 309 | 352 | 121 | 129 |
Nguồn: fetchBalanceSheetQuarterly. Phải thu và hàng tồn kho là đầu vào cho phép kiểm "phình bất thường" trong bộ cảnh báo chất lượng lợi nhuận.
Định giá, Rủi ro & Xúc tác Đầu tư
Forward 4 quýĐối chiếu số liệuLệch chưa rõ nguyên nhân — 00:45 11-09
- Dự án Đức Giang 2: Vận hành 2H/2026; tăng công suất phốt pho + acid 50%.
- Giá phốt pho ổn định: Nhu cầu pin LFP toàn cầu duy trì; biên LN gộp >25%.
| Người GD | Lệnh | KL (Tr) |
|---|---|---|
| Đào Hữu Huyền | MUA | +0.6 |
Công bố BCTC tới đây
Lịch BCTC & sự kiện của DGC
Chưa có lịch công bố sắp tới
Lịch sử beat: đang cập nhật
Nhận định AI
DGC hai quý liên tiếp doanh thu và lợi nhuận giảm mạnh, biên gộp hẹp, kỹ thuật phản ánh sự suy yếu.
Giá hiện tại 0, nằm dưới MA20 và MA50 hoàn toàn, phản ánh cấu trúc giảm mạnh. Khối lượng giao dịch thấp, chỉ 0.74 lần TB 20 phiên, cho thấy thị trường thiếu hứng thú. Khối ngoại mua ròng 0.9 tỷ hôm nay nhưng chưa đủ mạnh để đảo chiều xu hướng giảm. RS Rating 86/99 chỉ xếp hạng dưới 14% thị trường, thể hiện sức mạnh tương đối yếu. Hỗ trợ gần nhất là 28.35, đã thủng nhiều lần, kháng cự 30.00 là MA20. Pha hiện tại là điều chỉnh mạnh mẽ, chưa thấy dấu hiệu tạo đáy.
Biên gộp 18.9%, LN HĐKD chiếm 100.5% và LN khác -0.5% trong 4 quý, phản ánh biên lợi nhuận hẹp và chất lượng lợi nhuận kém. Tỷ lệ tiền HĐKD/LNST 4 quý chỉ 0.33, chỉ số AR tăng 18.6% YoY trong khi doanh thu giảm 16.6% — chất lượng thu hồi kém.
Tỷ lệ tiền HĐKD/LNST 4 quý 0.33 — lãi chưa chuyển hóa đầy đủ thành tiền.
Phải thu khách hàng tăng 18.6% YoY trong khi doanh thu giảm 16.6% — chất lượng thu hồi xấu đi.
Biên gộp 18.9%, LN HĐKD chiếm 100.5% và LN khác -0.5% trong 4 quý, phản ánh biên lợi nhuận hẹp và chất lượng lợi nhuận kém.
Tiền HĐKD 4 quý 870 tỷ so với LNST 2.607 tỷ, tỷ lệ 0.33, chỉ số chuyển hoá tiền kém.
Phải thu tăng 18.6% YoY trong khi doanh thu giảm 16.5%, chỉ số AR tăng bất thường. Hàng tồn kho giảm 42.2% YoY, nhưng cần quan sát QoQ để đánh giá kênh phân phối.
Nợ phải trả/VCSH 18.7%, giảm 5.4% YoY, tỷ lệ nợ thấp nhưng cần theo dõi xu hướng trong tương lai.
Ngành hóa chất cơ bản Việt Nam đang ở giai đoạn phục hồi sau giai đoạn suy thoái dài. Tuy nhiên, việc tái cơ cấu ngành và áp lực từ nguyên liệu vẫn còn tác động tiêu cực. DGC đứng ở vị trí trung bình trong ngành, nhưng sức khỏe kinh doanh kém so với các đối thủ như VNM, GAS. Triển vọng ngành 6-12 tháng tới vẫn phụ thuộc vào tình hình thị trường nguyên liệu và chính sách hỗ trợ.
Điều kiện để đảo chiều: biên gộp cải thiện đáng kể, doanh thu ổn định hoặc tăng trưởng. Break 30.00 MA20 với volume lớn có thể đánh dấu sự phục hồi. Phát hành cổ phiếu bổ sung hoặc hợp nhất với đối thủ là catalyst tiềm năng.
Rủi ro thủng 28.35 với volume cao sẽ xác nhận pha giảm tiếp. Tiếp tục giảm biên gộp và doanh thu có thể dẫn đến tình trạng tài chính nghiêm trọng.
Khối ngoại
Tín hiệu nội bộ
Giao dịch cổ đông nội bộ trong 180 ngày
Không có dữ liệu giao dịch nội bộ cho DGC
Hành động doanh nghiệp
Cổ tức, chia tách, phát hành · DGC
Chưa có hành động doanh nghiệp